Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涣然冰释渙然冰釋

huàn rán bīng shì

涣然冰释 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涣然冰释 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) tan biến
  2. tiêu tan
  3. biến mất
Tra từ liên quan