Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
减缓
jiǎn huǎn

làm chậm; làm giảm tốc độ

Cụm từ
减税
jiǎn shuì

cắt giảm thuế; giảm thuế

Cụm từ
减租
jiǎn zū

giảm tiền thuê

Cụm từ
减碳
jiǎn tàn

giảm phát thải carbon

Cụm từ
减益
jiǎn yì

gây bất lợi (trong trò chơi)

Cụm từ
减产
jiǎn chǎn

sản xuất ít hơn; giảm sản lượng; năng suất thấp hơn

Cụm từ
减灾
jiǎn zāi

thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng)

Cụm từ
减法
jiǎn fǎ

phép trừ

Cụm từ
减毒活疫苗
jiǎn dú huó yì miáo

vắc xin sống giảm độc lực

Cụm từ
减核
jiǎn hé

cắt giảm vũ khí hạt nhân (viết tắt của 裁減核武器|裁减核武器[cai2 jian3 he2 wu3 qi4]); giải trừ vũ khí

Viết tắt
减数分裂
jiǎn shù fēn liè

giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cụm từ
减数
jiǎn shù

(toán học) số bị trừ

Cụm từ
减摇鳍
jiǎn yáo qí

vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc

Cụm từ
减损
jiǎn sǔn

làm suy yếu; giảm sút; giảm bớt; làm giảm; làm suy giảm; làm tổn hại; suy giảm (ví dụ: tài sản tài chính)

Cụm từ
减排
jiǎn pái

giảm thải chất ô nhiễm; giảm phát thải

Cụm từ
减掉
jiǎn diào

trừ đi; giảm (cân)

Cụm từ
减振
jiǎn zhèn

hấp thụ sốc; giảm rung

Cụm từ
减持
jiǎn chí

(nhà đầu tư) giảm nắm giữ

Cụm từ
减慢
jiǎn màn

làm chậm lại

Cụm từ
减息
jiǎn xī

giảm lãi suất

Cụm từ
减弱
jiǎn ruò

làm suy yếu; giảm bớt

Cụm từ
减幅
jiǎn fú

mức giảm; kích cỡ chiết khấu

Cụm từ
减少
jiǎn shǎo

giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

Cụm từ
减小
jiǎn xiǎo

giảm; bớt; thu nhỏ

Cụm từ
减妆
jiǎn zhuāng

hộp trang điểm (xưa)

Cụm từ
减压表
jiǎn yā biǎo

bảng giảm áp

Cụm từ
减压程序
jiǎn yā chéng xù

lịch trình giảm áp

Cụm từ
减压症
jiǎn yā zhèng

bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 減壓病|减压病[jian3 ya1 bing4]

Cụm từ
减压病
jiǎn yā bìng

bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]

Cụm từ
减压时间表
jiǎn yā shí jiān biǎo

lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]

Cụm từ