Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清党清黨

qīng dǎng

清党 là gì?

清党 [qīng dǎng] có nghĩa là thanh trừng đảng phái loại bỏ phần tử không mong muốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清党 trong tiếng Việt

thanh trừng đảng phái loại bỏ phần tử không mong muốn

Cách đọc và ghi nhớ 清党

清党 được đọc là qīng dǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh trừng đảng phái loại bỏ phần tử không mong muốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan