Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减免減免

jiǎn miǎn

减免 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减免 trong tiếng Việt

giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)

Tra từ liên quan