减免減免 jiǎn miǎn 减免 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减免 trong tiếng Việt giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan