Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减压減壓

jiǎn yā

减压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减压 trong tiếng Việt

giảm áp lực; thư giãn

Tra từ liên quan