Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涣然渙然

huàn rán

涣然 là gì?

涣然 [huàn rán] có nghĩa là như tan chảy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涣然 trong tiếng Việt

như tan chảy

Cách đọc và ghi nhớ 涣然

涣然 được đọc là huàn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như tan chảy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan