Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减去減去

jiǎn qù

减去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减去 trong tiếng Việt

dấu trừ; trừ

Tra từ liên quan