Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
测算
cè suàn

đo lường và tính toán

Cụm từ
测知
cè zhī

phát hiện; cảm nhận

Cụm từ
测温枪
cè wēn qiāng

súng đo nhiệt độ

Cụm từ
测温
cè wēn

đo nhiệt độ

Cụm từ
测深
cè shēn

đo độ sâu (của biển)

Cụm từ
测控
cè kòng

đo lường và kiểm soát

Cụm từ
测心术
cè xīn shù

đọc suy nghĩ

Cụm từ
测径器
cè jìng qì

thước kẹp

Cụm từ
测度
cè duó

ước lượng; phỏng đoán

Cụm từ
测度
cè dù

phép đo (toán học)

Cụm từ
测序
cè xù

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cụm từ
测定
cè dìng

xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

Cụm từ
测孕
cè yùn

xét nghiệm thai kỳ

Cụm từ
测天
cè tiān

quan sát thiên văn

Cụm từ
测报
cè bào

ước tính và báo cáo; đánh giá

Cụm từ
测地线曲率
cè dì xiàn qū lǜ

độ cong trắc địa

Cụm từ
测地线
cè dì xiàn

đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)

Cụm từ
测地曲率
cè dì qū lǜ

độ cong trắc địa

Cụm từ

khảo sát; đo; phỏng đoán

Từ vựng
xiè

loại bỏ; xả; nạo vét

Từ vựng
wēi

vịnh; vũng; cong hoặc góc trong đồi; nét cong của cây cung

Từ vựng

rơi, như chất lỏng; một giọt

Từ vựng
涡阳县
Guō yáng Xiàn

Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy

Cụm từ
涡阳
Guō yáng

Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy

Cụm từ
涡轮轴发动机
wō lún zhóu fā dòng jī

động cơ trục tuabin

Cụm từ
涡轮喷气发动机
wō lún pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực tua-bin

Cụm từ
涡轮
wō lún

tua-bin

Cụm từ
涡虫纲
wō chóng gāng

Turbellaria (một bộ giun dẹp)

Cụm từ
涡桨
wō jiǎng

động cơ cánh quạt phản lực

Cụm từ
涡核
wō hé

tâm của một dòng xoáy

Cụm từ