涡阳
Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy
Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy
›港北Gǎng běiquận Gangbei của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây
›港北区Gǎng běi qūquận Gangbei của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây
›港南Gǎng Nánquận Gangnan của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây
›港南区Gǎng Nán qūquận Gangnan của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây
›港口区Gǎng kǒu qūquận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
›港人Gǎng rénngười Hồng Kông
›港元Gǎng yuánđô la Hồng Kông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.