Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涡轮渦輪

wō lún

涡轮 là gì?

涡轮 [wō lún] có nghĩa là tua-bin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涡轮 trong tiếng Việt

tua-bin

Cách đọc và ghi nhớ 涡轮

涡轮 được đọc là wō lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tua-bin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan