涡轮 là gì?
涡轮 [wō lún] có nghĩa là tua-bin.
Nghĩa của từ 涡轮 trong tiếng Việt
tua-bin
Cách đọc và ghi nhớ 涡轮
涡轮 được đọc là wō lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tua-bin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
涡轮 [wō lún] có nghĩa là tua-bin.
tua-bin
涡轮 được đọc là wō lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tua-bin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .