Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
犀鸟
xī niǎo

chim hồng hoàng

Cụm từ
犀牛
xī niú

tê giác

Cụm từ
犀利
xī lì

sắc sảo; sâu sắc; chính xác

Cụm từ

tê giác; sắc bén

Từ vựng

chuồng hoặc bãi nhốt gia súc

Từ vựng

phản đối; húc

Từ vựng
牵马到河易,强马饮水难
qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán

Dắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)

Thành ngữ
牵头
qiān tóu

dẫn đầu (dắt động vật); dẫn đầu; phối hợp (một hoạt động chung); hòa giải; người môi giới (ví dụ: mai mối hôn nhân)

Cụm từ
牵连
qiān lián

liên lụy; bị liên lụy; liên kết với nhau

Cụm từ
牵记
qiān jì

cảm thấy lo lắng về điều gì; không ngừng nghĩ về điều gì; nhớ nhung

Cụm từ
牵着鼻子走
qiān zhe bí zi zǒu

dắt mũi

Cụm từ
牵肠挂肚
qiān cháng guà dù

lo lắng sâu sắc (thành ngữ); cảm thấy bất an

Thành ngữ
牵联
qiān lián

biến thể của 牽連|牵连[qian1 lian2]

Cụm từ
牵羊担酒
qiān yáng dān jiǔ

dắt dê mang rượu trên đòn gánh (thành ngữ); nghĩa là chúc mừng long trọng; ăn mừng linh đình

Thành ngữ
牵缠
qiān chán

liên lụy; làm ai đó vướng vào

Cụm từ
牵绳
qiān shéng

dây kéo

Cụm từ
牵线人
qiān xiàn rén

người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới; người mai mối

Cụm từ
牵线
qiān xiàn

giật dây; điều khiển (con rối); kiểm soát sau màn; dàn xếp

Cụm từ
牵绊
qiān bàn

ràng buộc; kìm hãm; cản trở

Cụm từ
牵累
qiān lěi

làm gánh nặng; gây rắc rối; liên lụy; bị ràng buộc (bởi công việc)

Cụm từ
牵牛花
qiān niú huā

bìm bìm hoa trắng

Cụm từ
牵牛星
Qiān niú xīng

sao Altair; ngưu lang trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女

Cụm từ
牵牛属
qiān niú shǔ

chi Pharbitis, chi thực vật thân thảo bao gồm hoa bìm bìm 牽牛|牵牛 (Pharbitis nil)

Cụm từ
牵牛
qiān niú

hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

Cụm từ
牵涉到
qiān shè dào

liên quan; lôi kéo vào

Cụm từ
牵涉
qiān shè

liên quan; bị liên lụy

Cụm từ
牵掣
qiān chè

cản trở; ngăn trở

Cụm từ
牵挂
qiān guà

lo lắng về; quan tâm về

Cụm từ
牵扶
qiān fú

dẫn dắt

Cụm từ
牵扯不清
qiān chě bù qīng

không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với

Cụm từ