Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵头牽頭

qiān tóu

牵头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵头 trong tiếng Việt

dẫn đầu (dắt động vật); dẫn đầu; phối hợp (một hoạt động chung); hòa giải; người môi giới (ví dụ: mai mối hôn nhân)

Tra từ liên quan