Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵连牽連

qiān lián

牵连 là gì?

牵连 [qiān lián] có nghĩa là liên lụy; bị liên lụy; liên kết với nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵连 trong tiếng Việt

  1. liên lụy
  2. bị liên lụy
  3. liên kết với nhau

Cách đọc và ghi nhớ 牵连

牵连 được đọc là qiān lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên lụy; bị liên lụy; liên kết với nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan