Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵掣牽掣

qiān chè

牵掣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵掣 trong tiếng Việt

cản trở; ngăn trở

Tra từ liên quan