Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵马到河易,强马饮水难牽馬到河易,強馬飲水難

qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán

牵马到河易,强马饮水难 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵马到河易,强马饮水难 trong tiếng Việt

Dắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)

Tra từ liên quan