牵线人牽線人
牵线人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 牵线人 trong tiếng Việt
người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới; người mai mối
người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới; người mai mối