Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵累牽累

qiān lěi

牵累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵累 trong tiếng Việt

làm gánh nặng; gây rắc rối; liên lụy; bị ràng buộc (bởi công việc)

Tra từ liên quan