牵绳 là gì?
牵绳 [qiān shéng] có nghĩa là dây kéo.
Nghĩa của từ 牵绳 trong tiếng Việt
dây kéo
Cách đọc và ghi nhớ 牵绳
牵绳 được đọc là qiān shéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
牵绳 [qiān shéng] có nghĩa là dây kéo.
dây kéo
牵绳 được đọc là qiān shéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .