牵肠挂肚牽腸掛肚 qiān cháng guà dù 牵肠挂肚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牵肠挂肚 trong tiếng Việt lo lắng sâu sắc (thành ngữ); cảm thấy bất an 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan