Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵牛牽牛

qiān niú

牵牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵牛 trong tiếng Việt

hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

Tra từ liên quan