Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
理雅各
Lǐ Yǎ gè

James Legge (1815-1897), nhà truyền giáo Tin Lành người Scotland ở Trung Quốc thời nhà Thanh và dịch giả kinh điển Trung Quốc sang tiếng Anh

Cụm từ
理路
lǐ lù

tư duy logic

Cụm từ
理赔
lǐ péi

giải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường

Cụm từ
理货员
lǐ huò yuán

nhân viên cửa hàng; nhân viên kho

Cụm từ
理财学
lǐ cái xué

khoa học quản lý tài chính

Cụm từ
理财
lǐ cái

quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

Cụm từ
理论贡献
lǐ lùn gòng xiàn

đóng góp lý thuyết

Cụm từ
理论家
lǐ lùn jiā

nhà lý luận; nhà lý thuyết

Cụm từ
理论基础
lǐ lùn jī chǔ

nền tảng lý thuyết

Cụm từ
理论
lǐ lùn

lý thuyết; LT:個|个[ge4]; tranh luận; chú ý đến

Cụm từ
理解力
lǐ jiě lì

khả năng nắm bắt ý tưởng; hiểu biết

Cụm từ
理解
lǐ jiě

lĩnh hội; hiểu

Cụm từ
理亏
lǐ kuī

sai

Cụm từ
理县
Lǐ Xiàn

Huyện Lý (Tạng: li rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
理科学士
lǐ kē xué shì

Cử nhân Khoa học B.Sc

Cụm từ
理科
lǐ kē

khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wen2 ke1])

Cụm từ
理神论
lǐ shén lùn

thuyết thần luận, lý thuyết thần học về Chúa không can thiệp vào Vũ trụ

Cụm từ
理睬
lǐ cǎi

để ý; chú ý đến

Cụm từ
理直气壮
lǐ zhí qì zhuàng

có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý; có dũng khí của niềm tin; chính trực và mạnh mẽ

Thành ngữ
理监事
lǐ jiān shì

thành viên hội đồng quản trị

Cụm từ
理疗师
lǐ liáo shī

bác sĩ vật lý trị liệu

Cụm từ
理疗
lǐ liáo

vật lý trị liệu

Cụm từ
理当
lǐ dāng

nên; phải

Cụm từ
理由
lǐ yóu

lý do; cơ sở; sự biện minh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
理清
lǐ qīng

gỡ rối (dây điện,...); (nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...)

Cụm từ
理气化痰
lǐ qì huà tán

(Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm

Cụm từ
理气
lǐ qì

(Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4]

Cụm từ
理查森
Lǐ chá sēn

Richardson (tên)

Cụm từ
理查德
Lǐ chá dé

Richard (tên)

Cụm từ
理查
Lǐ chá

Richard (tên)

Cụm từ