Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上刀山,下火海

shàng dāo shān , xià huǒ hǎi

上刀山,下火海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上刀山,下火海 trong tiếng Việt

nghĩa đen: trèo núi đao, xuống biển lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách (thường vì mục đích cao cả)

Tra từ liên quan