上不得台盘上不得臺盤 shàng bù dé tái pán 上不得台盘 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上不得台盘 trong tiếng Việt (thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan