Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上不得台盘上不得臺盤

shàng bù dé tái pán

上不得台盘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上不得台盘 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện

Tra từ liên quan