Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上半身

shàng bàn shēn

上半身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上半身 trong tiếng Việt

nửa trên của cơ thể

Tra từ liên quan