上半夜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上半夜
nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm
Giản thể上半夜
Phồn thể上半夜
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng