Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上代

shàng dài

上代 là gì?

上代 [shàng dài] có nghĩa là thế hệ trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上代 trong tiếng Việt

thế hệ trước

Cách đọc và ghi nhớ 上代

上代 được đọc là shàng dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thế hệ trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan