Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上下

shàng xià

上下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上下 trong tiếng Việt

  1. lên xuống
  2. trên dưới
  3. già trẻ
  4. chiều dài
  5. khoảng
Tra từ liên quan