三点全露
(tiếng lóng) khỏa thân; trần truồng
(tiếng lóng) khỏa thân; trần truồng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng) lời chửi thề; từ bốn chữ cái
›三人行sān rén xíng(tiếng lóng) quan hệ tình dục ba người
›三七仔sān qī zǐ(tiếng lóng) tú ông
›三Psān P(tiếng lóng) quan hệ tay ba
›3Psān P(tiếng lóng) quan hệ tình dục ba người
›事业线shì yè xiàn(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp
›俗辣sú là(tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])
›伤不起shāng bù qǐ(tiếng lóng) thật là tệ!; quá bất công!; không thể chịu nổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.