Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
理则
lǐ zé

nguyên tắc; lôgic

Cụm từ
理儿
lǐ r

lý do

Cụm từ
理光
Lǐ guāng

Ricoh, công ty hình ảnh và điện tử Nhật Bản

Cụm từ
理事长
lǐ shì zhǎng

tổng giám đốc

Cụm từ
理事会
lǐ shì huì

hội đồng

Cụm từ
理事
lǐ shì

thành viên hội đồng; (văn học) lo liệu công việc

Cụm từ
理中客
lǐ zhōng kè

lý trí, trung lập, khách quan (viết tắt của 理性、中立、客觀|理性、中立、客观[li3 xing4 , zhong1 li4 , ke4 guan1])

Viết tắt

kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trong; trật tự vốn có; lý do; lô-gic; sự thật; khoa học; khoa học tự nhiên (đặc biệt là vật lý); quản lý; chú ý; vận hành (công việc); xử lý; sắp…

Từ vựng
琅嬛
Láng huán

cõi tiên trong thần thoại

Cụm từ
琅威理
Láng Wēi lǐ

Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880

Cụm từ
láng

đá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền

Từ vựng
球体
qiú tǐ

hình cầu

Cụm từ
球馆
qiú guǎn

đấu trường (thể thao)

Cụm từ
球类
qiú lèi

môn thể thao bóng

Cụm từ
球鞋
qiú xié

giày thể thao

Cụm từ
球面度
qiú miàn dù

steradian (toán)

Cụm từ
球面几何
qiú miàn jǐ hé

hình học cầu

Cụm từ
球面
qiú miàn

mặt cầu

Cụm từ
球队
qiú duì

đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

Cụm từ
球阀
qiú fá

van bi

Cụm từ
球门
qiú mén

khung thành (trong bóng đá)

Cụm từ
球道
qiú dào

đường bóng (golf); đường ném (bowling)

Cụm từ
球迷
qiú mí

người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
球路
qiú lù

(thể thao) quỹ đạo của bóng; phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)

Cụm từ
球赛
qiú sài

trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]

Cụm từ
球虫
qiú chóng

cầu trùng (sinh học)

Cụm từ
球蛋白
qiú dàn bái

globulin

Cụm từ
球菌
qiú jūn

cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Cụm từ
球芽甘蓝
qiú yá gān lán

cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)

Cụm từ
球腔菌
qiú qiāng jūn

Mycosphaerella (chi nấm túi, mầm bệnh thực vật)

Cụm từ