Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上位

shàng wèi

上位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上位 trong tiếng Việt

ghế danh dự; người ở vị trí cao; thăng chức lên vai trò cao hơn; (di truyền) át chế

Tra từ liên quan