Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三驾马车三駕馬車

sān jià mǎ chē

三驾马车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三驾马车 trong tiếng Việt

bộ ba, tam đầu chế

Tra từ liên quan