上升空间上升空間 shàng shēng kōng jiān 上升空间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上升空间 trong tiếng Việt khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan