Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上升空间上升空間

shàng shēng kōng jiān

上升空间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上升空间 trong tiếng Việt

khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng

Tra từ liên quan