上去
đi lên
đi lên
上去 thường mang nghĩa “đi lên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 上去 cùng cụm 看上去 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dường như
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lên nắm quyền (trong chính trị); lên sân khấu (trong nhà hát)
›上半部分shàng bàn bù fènphần trên; nửa trên
›上口shàng kǒucó thể đọc thành tiếng một cách lưu loát; phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng
›上半身shàng bàn shēnnửa trên của cơ thể
›上口齿shàng kǒu chǐrăng trên miệng
›上半叶shàng bàn yènửa đầu (của một giai đoạn)
›上古shàng gǔquá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai
›上半晌shàng bàn shǎngbuổi sáng; sáng; a.m
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.