Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上佳

shàng jiā

上佳 là gì?

上佳 [shàng jiā] có nghĩa là xuất sắc; nổi bật; tuyệt vời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上佳 trong tiếng Việt

  1. xuất sắc
  2. nổi bật
  3. tuyệt vời

Cách đọc và ghi nhớ 上佳

上佳 được đọc là shàng jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất sắc; nổi bật; tuyệt vời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan