Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上交

shàng jiāo

上交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上交 trong tiếng Việt

nộp cho; giao cho cấp trên; tìm kiếm quan hệ ở nơi cao

Tra từ liên quan