上升
tăng lên; đi lên; thăng
tăng lên; đi lên; thăng
上升 thường mang nghĩa “tăng lên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 上升, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thông tục) (trò chơi) tiến lên cấp độ tiếp theo; thăng cấp
›上前shàng qiántiến lên; bước về phía trước
›上升空间shàng shēng kōng jiānkhả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
›上升趋势shàng shēng qū shìsự gia tăng; xu hướng tăng
›上传shàng chuántải lên
›上刑shàng xínghình phạt nghiêm khắc; hình phạt tồi tệ nhất; tra tấn
›上午shàng wǔbuổi sáng; LT:個|个[ge4]
›上半shàng bànnửa đầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.