Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上升

shàng shēng

上升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上升 trong tiếng Việt

  1. tăng lên
  2. đi lên
  3. thăng
Tra từ liên quan