Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上半

shàng bàn

上半 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上半 trong tiếng Việt

nửa đầu

Tra từ liên quan