Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上不了台面上不了檯面

shàng bù liǎo tái miàn

上不了台面 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上不了台面 trong tiếng Việt

tốt hơn là không tiết lộ (thành ngữ); không để lộ; quá kém cỏi để phô bày trước công chúng

Tra từ liên quan