侵彻侵徹 qīn chè 侵彻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 侵彻 trong tiếng Việt (của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan