局促 là gì?
局促 [jú cù] có nghĩa là chật chội; không thoải mái.
Nghĩa của từ 局促 trong tiếng Việt
- chật chội
- không thoải mái
Cách đọc và ghi nhớ 局促
局促 được đọc là jú cù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chật chội; không thoải mái”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .