Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局促侷促

jú cù

局促 là gì?

局促 [jú cù] có nghĩa là chật chội; không thoải mái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局促 trong tiếng Việt

  1. chật chội
  2. không thoải mái

Cách đọc và ghi nhớ 局促

局促 được đọc là jú cù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chật chội; không thoải mái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan