Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便携便攜

biàn xié

便携 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便携 trong tiếng Việt

  1. di động
  2. dễ mang theo
Tra từ liên quan