侵犯
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm; tấn công
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm; tấn công
侵犯 thường mang nghĩa “xâm phạm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 侵犯, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xâm lược; tấn công; một cách dữ dội
›侵权行为qīn quán xíng wéihành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
›侵权qīn quánxâm phạm quyền; làm trái; phạm
›侵略qīn lüèxâm lược; cuộc xâm lược
›侵略战争qīn lüè zhàn zhēngchiến tranh xâm lược
›侵略者qīn lüè zhěkẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
›侵扰qīn rǎoxâm lược và quấy rối
›侵略军qīn lüè jūnquân xâm lược
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.