Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便

biàn

便 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便 trong tiếng Việt

đơn giản; không trang trọng; phù hợp; tiện lợi; thích hợp; đi tiểu hoặc đi tiêu; tương đương với 就[jiu4]: thì; trong trường hợp đó; ngay cả nếu; ngay sau đó

Tra từ liên quan