便条便條 biàn tiáo 便条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 便条 trong tiếng Việt (không chính thức) mẩu ghi chú; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan