Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵蚀侵蝕

qīn shí

侵蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵蚀 trong tiếng Việt

  1. xói mòn
  2. ăn mòn
Tra từ liên quan