Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qīn

侵 là gì?

[qīn] có nghĩa là xâm lược; xâm phạm; xâm chiếm; tiếp cận.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵 trong tiếng Việt

  1. xâm lược
  2. xâm phạm
  3. xâm chiếm
  4. tiếp cận

Cách đọc và ghi nhớ 侵

được đọc là qīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xâm lược; xâm phạm; xâm chiếm; tiếp cận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan