Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵入性

qīn rù xìng

侵入性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵入性 trong tiếng Việt

xâm lấn (ví dụ: bệnh hoặc thủ thuật)

Tra từ liên quan