侵入性 qīn rù xìng 侵入性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 侵入性 trong tiếng Việt xâm lấn (ví dụ: bệnh hoặc thủ thuật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan