Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便壶便壺

biàn hú

便壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便壶 trong tiếng Việt

bô tiểu; bô đêm

Tra từ liên quan