Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便携式便攜式

biàn xié shì

便携式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便携式 trong tiếng Việt

có thể mang đi di động

Tra từ liên quan