局限 là gì?
局限 [jú xiàn] có nghĩa là biến thể của 局限[ju2 xian4].
Nghĩa của từ 局限 trong tiếng Việt
biến thể của 局限[ju2 xian4]
Cách đọc và ghi nhớ 局限
局限 được đọc là jú xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 局限[ju2 xian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .