Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局限侷限

jú xiàn

局限 là gì?

局限 [jú xiàn] có nghĩa là biến thể của 局限[ju2 xian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局限 trong tiếng Việt

biến thể của 局限[ju2 xian4]

Cách đọc và ghi nhớ 局限

局限 được đọc là jú xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 局限[ju2 xian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan